Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “洞房花烛”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
洞房花烛dòng fáng huā zhú

洞房花烛: phòng tân hôn và nến trang trí; lễ cưới (thành ngữ)

Thành ngữ
洞房花烛夜dòng fáng huā zhú yè

洞房花烛夜: đêm tân hôn

Cụm từ