Kết quả tra từ “洞孔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洞孔dòng kǒng
洞孔: lỗ
钥匙洞孔yào shi dòng kǒng
钥匙洞孔: lỗ khóa
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洞孔: lỗ
钥匙洞孔: lỗ khóa