Kết quả tra từ “洛矶山”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洛矶山Luò jī Shān
洛矶山: Dãy núi Rocky
洛矶山脉Luò jī Shān mài
洛矶山脉: Dãy núi Rocky