Kết quả tra từ “洛杉矶”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洛杉矶Luò shān jī
洛杉矶: Los Angeles, California
洛杉矶湖人Luò shān jī Hú rén
洛杉矶湖人: Đội Los Angeles Lakers (đội NBA)
洛杉矶时报Luò shān jī Shí bào
洛杉矶时报: Thời báo Los Angeles
加利福尼亚大学洛杉矶分校Jiā lì fú ní yà Dà xué Luò shān jī Fēn xiào
加利福尼亚大学洛杉矶分校: UCLA