Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “洛基”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
洛基Luò jī

洛基: Loki, thần lửa và kẻ phá hoại tinh nghịch trong thần thoại Bắc Âu

Cụm từ
洛基山Luò jī Shān

洛基山: Dãy núi Rocky; cũng viết 洛磯山|洛矶山

Cụm từ