Kết quả tra từ “洛克西德”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洛克西德Luò kè xī dé
洛克西德: Lockheed (công ty hàng không vũ trụ Hoa Kỳ)