Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “洙”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhū

洙: tên một con sông

Từ vựng
韩昇洙Hán Shēng zhū

韩昇洙: Han Seung-soo (1936-), nhà ngoại giao và chính trị gia Hàn Quốc, thủ tướng 2008-2009

Cụm từ