Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “洗衣店”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
洗衣店
xǐ yī diàn

tiệm giặt ủi (cơ sở thương mại)

Cụm từ
自助洗衣店
zì zhù xǐ yī diàn

tiệm giặt tự động; tiệm giặt tự phục vụ

Cụm từ