Kết quả tra từ “洗衣店”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洗衣店xǐ yī diàn
洗衣店: tiệm giặt ủi (cơ sở thương mại)
自助洗衣店zì zhù xǐ yī diàn
自助洗衣店: tiệm giặt tự động; tiệm giặt tự phục vụ