Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “洗碗”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
洗碗xǐ wǎn

洗碗: rửa chén

Cụm từ
洗碗精xǐ wǎn jīng

洗碗精: nước rửa chén

Cụm từ
洗碗池xǐ wǎn chí

洗碗池: bồn rửa chén

Cụm từ
洗碗机xǐ wǎn jī

洗碗机: máy rửa chén

Cụm từ