Kết quả tra từ “洗白”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洗白xǐ bái
洗白: làm cho cái gì đó sạch và trắng; ( nghĩa bóng ) tẩy trắng; rửa tiền