Kết quả tra từ “洗消剂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洗消剂xǐ xiāo jì
洗消剂: chất khử nhiễm; tác nhân khử nhiễm
吸附洗消剂xī fù xǐ xiāo jì
吸附洗消剂: chất khử nhiễm hấp phụ