Kết quả tra từ “洗心革面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洗心革面xǐ xīn gé miàn
洗心革面: nghĩa đen: rửa tim và đổi mới gương mặt (thành ngữ); ăn năn hối cải và sửa đổi sai lầm; làm lại cuộc đời