Kết quả tra từ “洗发水”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洗发水xǐ fà shuǐ
洗发水: dầu gội (dạng lỏng)
洗发水儿xǐ fà shuǐ r
洗发水儿: dầu gội