Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “洗劫”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
洗劫
xǐ jié

cướp bóc; lục lọi; tàn phá

Cụm từ
洗劫一空
xǐ jié yī kōng

cướp sạch mọi thứ

Cụm từ