Kết quả tra từ “洗劫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洗劫xǐ jié
洗劫: cướp bóc; lục lọi; tàn phá
洗劫一空xǐ jié yī kōng
洗劫一空: cướp sạch mọi thứ