Kết quả tra từ “洋芋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洋芋yáng yù
洋芋: (phương ngữ) khoai tây
洋芋片yáng yù piàn
洋芋片: (Đài Loan) khoai tây chiên