Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “洋芋”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
洋芋
yáng yù

(phương ngữ) khoai tây

Cụm từ
洋芋片
yáng yù piàn

(Đài Loan) khoai tây chiên

Cụm từ