Kết quả tra từ “洋脊”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洋脊yáng jǐ
洋脊: sống núi giữa đại dương
中洋脊zhōng yáng jǐ
中洋脊: dãy núi giữa đại dương (địa chất)
中大西洋脊zhōng dà xī yáng jǐ
中大西洋脊: sống núi giữa Đại Tây Dương