Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “洋相”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
洋相yáng xiàng

洋相: lỗi xã giao; xem 出洋相[chu1 yang2 xiang4]

Cụm từ
出洋相chū yáng xiàng

出洋相: làm cho bản thân trở nên ngớ ngẩn

Cụm từ