Kết quả tra từ “洋相”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洋相yáng xiàng
洋相: lỗi xã giao; xem 出洋相[chu1 yang2 xiang4]
出洋相chū yáng xiàng
出洋相: làm cho bản thân trở nên ngớ ngẩn