Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋相

yáng xiàng

洋相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋相 trong tiếng Việt

lỗi xã giao; xem 出洋相[chu1 yang2 xiang4]

Tra từ liên quan