洋相 yáng xiàng 洋相 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 洋相 trong tiếng Việt lỗi xã giao; xem 出洋相[chu1 yang2 xiang4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan