Kết quả tra từ “洋白菜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洋白菜yáng bái cài
洋白菜: bắp cải (bắp cải tròn thường thấy ở các nước phương Tây)