Kết quả tra từ “洋漂族”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洋漂族yáng piāo zú
洋漂族: nghĩa đen: người trôi dạt đại dương; người nhảy việc ở nước ngoài