Kết quả tra từ “洋浦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洋浦Yáng pǔ
洋浦: xem 洋浦經濟開發區|洋浦经济开发区[Yang2 pu3 jing1 ji4 kai1 fa1 qu1]
洋浦经济开发区Yáng pǔ jīng jì kāi fā qū
洋浦经济开发区: Khu Phát triển Kinh tế Dương Phổ, Hải Nam