Kết quả tra từ “洋学”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洋学Yáng xué
洋学: học thuật phương Tây
洋学堂yáng xué táng
洋学堂: trường theo mô hình phương Tây, dạy các môn như ngoại ngữ, toán, lý, hóa, v.v. (xưa)
海洋学hǎi yáng xué
海洋学: hải dương học