Kết quả tra từ “洋人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洋人yáng rén
洋人: người nước ngoài; người phương Tây
西洋人xī yáng rén
西洋人: người phương Tây