Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洋人

yáng rén

洋人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洋人 trong tiếng Việt

người nước ngoài; người phương Tây

Tra từ liên quan