Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “洁身自好”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
洁身自好jié shēn zì hào

洁身自好: sống sạch và lương thiện (thành ngữ); tránh điều phi đạo đức; tránh ảnh hưởng xấu; lo chuyện của mình và tránh rắc rối; giữ cho bản thân trong…

Thành ngữ