Kết quả tra từ “泽西”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泽西Zé xī
泽西: Jersey (Quần đảo Eo biển)
泽西岛Zé xī Dǎo
泽西岛: Jersey (Quần đảo Eo biển)
纽泽西Niǔ zé xī
纽泽西: New Jersey, USA (Đài Loan)
新泽西州Xīn zé xī zhōu
新泽西州: New Jersey, bang của Mỹ
新泽西Xīn zé xī
新泽西: New Jersey, bang của Mỹ