Kết quả tra từ “泼冷水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泼冷水pō lěng shuǐ
泼冷水: dội gáo nước lạnh; (nghĩa bóng) làm giảm hứng thú của ai đó