Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泳衣”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
泳衣yǒng yī

泳衣: đồ bơi; đồ tắm

Cụm từ
连体泳衣lián tǐ yǒng yī

连体泳衣: đồ bơi một mảnh

Cụm từ
游泳衣yóu yǒng yī

游泳衣: đồ bơi; trang phục tắm

Cụm từ