Kết quả tra từ “泰语”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泰语Tài yǔ
泰语: tiếng Thái
阿尔泰语Ā ěr tài yǔ
阿尔泰语: ngôn ngữ Altai
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泰语: tiếng Thái
阿尔泰语: ngôn ngữ Altai