Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泰瑟”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
泰瑟Tài sè

泰瑟: Taser (vũ khí điện giật)

Cụm từ
泰瑟尔岛Tài sè ěr Dǎo

泰瑟尔岛: Đảo Texel, Hà Lan

Cụm từ
泰瑟枪Tài sè qiāng

泰瑟枪: Taser (vũ khí điện giật)

Cụm từ