Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泰然处之”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
泰然处之tài rán chǔ zhī

泰然处之: xử lý tình huống một cách bình tĩnh (thành ngữ); điềm nhiên; đối xử với tình huống một cách nhẹ nhàng

Thành ngữ