Kết quả tra từ “注音字母”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
注音字母zhù yīn zì mǔ
注音字母: xem 注音符號|注音符号[zhu4 yin1 fu2 hao4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
注音字母: xem 注音符號|注音符号[zhu4 yin1 fu2 hao4]