Kết quả tra từ “注意力”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
注意力zhù yì lì
注意力: sự chú ý
注意力缺陷过动症zhù yì lì quē xiàn guò dòng zhèng
注意力缺陷过动症: rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
注意力缺陷多动症zhù yì lì quē xiàn duō dòng zhèng
注意力缺陷多动症: rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
注意力缺失症zhù yì lì quē shī zhèng
注意力缺失症: rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
注意力不足过动症zhù yì lì bù zú guò dòng zhèng
注意力不足过动症: rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)