Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “注册”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
注册zhù cè

注册: đăng ký; ghi danh

Cụm từ
注册会计师zhù cè kuài jì shī

注册会计师: kế toán viên công chứng

Cụm từ
注册商标zhù cè shāng biāo

注册商标: thương hiệu đã đăng ký

Cụm từ
注册表zhù cè biǎo

注册表: registry của Windows

Cụm từ
注册人zhù cè rén

注册人: người đăng ký

Cụm từ
域名注册yù míng zhù cè

域名注册: đăng ký tên miền

Cụm từ