Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “注入”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
注入zhù rù

注入: rót vào; chảy vào

Cụm từ
静脉注入jìng mài zhù rù

静脉注入: (thuốc) tiêm tĩnh mạch

Cụm từ
依赖注入yī lài zhù rù

依赖注入: (kỹ thuật phần mềm) tiêm phụ thuộc

Cụm từ