静脉注入靜脈注入 jìng mài zhù rù 静脉注入 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 静脉注入 trong tiếng Việt (thuốc) tiêm tĩnh mạch 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan