Kết quả tra từ “泥涂轩冕”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泥涂轩冕ní tú xuān miǎn
泥涂轩冕: coi thường danh hiệu và chức vụ cao