Kết quả tra từ “泥沙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泥沙ní shā
泥沙: bùn cát
泥沙俱下ní shā jù xià
泥沙俱下: bùn và cát chảy cùng nhau (thành ngữ); tốt xấu lẫn lộn