Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泥沙俱下

ní shā jù xià

泥沙俱下 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泥沙俱下 trong tiếng Việt

  1. bùn và cát chảy cùng nhau (thành ngữ)
  2. tốt xấu lẫn lộn
Tra từ liên quan