Kết quả tra từ “泥古不化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泥古不化nì gǔ bù huà
泥古不化: bảo thủ và không thể thích nghi (thành ngữ)