Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “波涛”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
波涛bō tāo

波涛: sóng lớn; sóng cuộn

Cụm từ
波涛粼粼bō tāo lín lín

波涛粼粼: sóng trong suốt (thành ngữ)

Thành ngữ
波涛磷磷bō tāo lín lín

波涛磷磷: biến thể của 波濤粼粼|波涛粼粼[bo1 tao1 lin2 lin2]

Cụm từ
波涛汹涌bō tāo xiōng yǒng

波涛汹涌: sóng cuộn trào; biển gầm rú

Cụm từ