Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “波斯普鲁斯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
波斯普鲁斯
Bō sī pǔ lǔ sī

Eo biển Bosphorus

Cụm từ
波斯普鲁斯海峡
Bō sī pǔ lǔ sī Hǎi xiá

eo biển Bosphorus

Cụm từ