Kết quả tra từ “波斯普鲁斯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
波斯普鲁斯Bō sī pǔ lǔ sī
波斯普鲁斯: Eo biển Bosphorus
波斯普鲁斯海峡Bō sī pǔ lǔ sī Hǎi xiá
波斯普鲁斯海峡: eo biển Bosphorus