Kết quả tra từ “波斯尼亚”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
波斯尼亚Bō sī ní yà
波斯尼亚: Bosnia
波斯尼亚语Bō sī ní yà yǔ
波斯尼亚语: Tiếng Bosnia
波斯尼亚和黑塞哥维那共和国Bō sī ní yà hé Hēi sài gē wéi nà Gòng hé guó
波斯尼亚和黑塞哥维那共和国: Cộng hòa Bosnia và Herzegovina (1992-1995), tiền thân của Bosnia và Herzegovina 波斯尼亞和黑塞哥維那|波斯尼亚和黑塞哥维那[Bo1 si1 ni2 ya4 he2 Hei1 sai4 ge1 wei2 na4]
波斯尼亚和黑塞哥维那Bō sī ní yà hé Hēi sài gē wéi nà
波斯尼亚和黑塞哥维那: Bosnia và Herzegovina