Kết quả tra từ “波义耳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
波义耳Bō yì ěr
波义耳: Boyle (tên); Robert Boyle (1627-91), nhà khoa học và nhà hóa học tiên phong người Anh và Ireland