Kết quả tra từ “泡菜”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泡菜pào cài
泡菜: dưa muối
韩式泡菜Hán shì pào cài
韩式泡菜: kim chi
韩国泡菜Hán guó pào cài
韩国泡菜: kim chi