Kết quả tra từ “泡沫”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泡沫pào mò
泡沫: bọt; bọt (xà phòng); bong bóng (kinh tế)
泡沫经济pào mò jīng jì
泡沫经济: nền kinh tế bong bóng
泡沫塑料pào mò sù liào
泡沫塑料: xốp (styrofoam)
起泡沫qǐ pào mò
起泡沫: sủi bọt; nổi bong bóng; sôi bọt (vì tức giận); sôi sục
网状泡沫wǎng zhuàng pào mò
网状泡沫: bọt xốp dạng lưới
住宅泡沫zhù zhái pào mò
住宅泡沫: bong bóng nhà đất