Kết quả cho “泡沫”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bọt; bọt (xà phòng); bong bóng (kinh tế)
xốp (styrofoam)
nền kinh tế bong bóng
sủi bọt; nổi bong bóng; sôi bọt (vì tức giận); sôi sục
bong bóng nhà đất
bọt xốp dạng lưới