Kết quả tra từ “泡汤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泡汤pào tāng
泡汤: lề mề; cố tình đi chậm; thất bại; tan vỡ hy vọng; (Đài Loan) ngâm suối nước nóng