Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “泡汤”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
泡汤
pào tāng

lề mề; cố tình đi chậm; thất bại; tan vỡ hy vọng; (Đài Loan) ngâm suối nước nóng

Cụm từ