Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泡影”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
泡影pào yǐng

泡影: (nghĩa đen) bọt và bóng; (nghĩa bóng) ảo tưởng; ảo ảnh

Cụm từ
终成泡影zhōng chéng pào yǐng

终成泡影: (thành ngữ) trở thành hư không

Thành ngữ
梦幻泡影mèng huàn pào yǐng

梦幻泡影: (Phật giáo) ảo tưởng; giấc mơ viển vông

Cụm từ
化为泡影huà wéi pào yǐng

化为泡影: (thành ngữ) tan thành mây khói

Thành ngữ