Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泛滥成灾”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
泛滥成灾fàn làn chéng zāi

泛滥成灾: nghĩa đen: lũ lụt (thành ngữ); nghĩa bóng: tràn lan; ở mức độ dịch bệnh

Thành ngữ