Kết quả tra từ “泛泛之交”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泛泛之交fàn fàn zhī jiāo
泛泛之交: quan hệ xã giao; sự quen biết sơ sơ